trellis-work

/'treliswə:k/
Học thuật
Thân thiện
trellis-work

A gardener trains climbing roses on a wooden trellis-work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc lưới mắt cáo: Chỉ một cấu trúc hoặc đồ vật được tạo thành từ các thanh gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác đan chéo nhau tạo thành các ô hình mắt cáo, thường dùng để làm giàn cho cây leo, làm rèm che hoặc hàng rào trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden wall was covered with beautiful trellis-work for the roses. (Bức tường vườn được phủ bằng một giàn mắt cáo xinh đẹp cho những cây hoa hồng.)
    • They installed a wooden trellis-work to provide shade on the balcony. (Họ lắp đặt một cấu trúc lưới mắt cáo bằng gỗ để tạo bóng mát trên ban công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intricate trellis-work": Chỉ công trình lưới mắt cáo họa tiết phức tạp, tinh xảo.
    • The gate featured intricate iron trellis-work with floral patterns. (Cổng cấu trúc lưới mắt cáo bằng sắt tinh xảo với các họa tiết hoa .)
Biến thể từ gần giống
  • Trellis (danh từ): Thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự "trellis-work", chỉ giàn, lưới mắt cáo.
    • A vine climbed up the garden trellis. (Một dây leo bám lên giàn mắt cáo trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Latticework (danh từ): Công trình lưới, cấu trúc các thanh đan chéo tạo ô.
  • Grille (danh từ): Cửa chấn song, song sắt (thường bằng kim loại, chức năng bảo vệ hoặc trang trí).
Thành ngữ liên quan
trellis-work

A gardener trains climbing roses on a wooden trellis-work.

danh từ
  1. lưới mắt cáo; rèm mắt cáo; hàng rào mắt cáo ((cũng) trellis)