trembleuse

tính từ giống cái
  1. xem trembleur
danh từ giống cái
  1. người bị liệt rung
  2. người hay run sợ, người nhát
  3. tách chít trôn (trôn chít vào sâu lòng đĩa)
trembleuse
Une tasse trembleuse repose sur une petite soucoupe.