trembleuse

Học thuật
Thân thiện
trembleuse

Une tasse trembleuse repose sur une petite soucoupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người bị liệt rung: Chỉ một người (nữ) mắc chứng bệnh gây run rẩy không kiểm soát được, như bệnh Parkinson.
    • Người hay run sợ, người nhát: Chỉ một người (nữ) dễ sợ hãi, lo lắng đến mức run rẩy.
    • Tách chít trôn: Một loại tách trà hoặc phê phần đế được thiết kế đặc biệt (thường rãnh hoặc khía) để khớp chặt vào một chiếc đĩa lõm sâu, giúp tách không bị đổ khi người dùng run tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette vieille dame est une trembleuse à cause de sa maladie. ( lão nàymột người bị liệt rung căn bệnh của .)
    • Ne sois pas une trembleuse, il n'y a rien à craindre ici. (Đừng làm người nhát gan như vậy, không đáng sợđây cả.)
    • Elle a sorti la belle trembleuse en porcelaine pour le thé de l'après-midi. ( ấy lấy chiếc tách chít trôn bằng sứ đẹp ra cho bữa trà chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tasse trembleuse": Cụm từ thông dụng để chỉ chính xác loại "tách chít trôn". Thuật ngữ này nhấn mạnh đến chức năng chống đổ của tách.
    • Les tasse trembleuse étaient très populaires au XVIIIe siècle. (Những chiếc tách chít trôn đã rất phổ biến vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Trembleur (danh từ giống đực): Người bị liệt rung, người hay run sợ (dạng giống đực của "trembleuse").
    • Il est un trembleur depuis son accident. (Anh ấymột người bị liệt rung từ sau vụ tai nạn.)
  • Trembler (động từ): Run, run rẩy, run sợ.
    • Ses mains se mirent à trembler. (Đôi tay ấy bắt đầu run lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Peur (nữ): Sự sợ hãi (đồng nghĩa với nghĩa "người run sợ").
  • Timoré (adj): Nhút nhát, hay sợ sệt.
  • Tasse à café à soucoupe creuse (cụm từ): Tách phê đĩa lõm (cách mô tả "tách chít trôn").
Thành ngữ liên quan
  • Trembler comme une feuille: Run như cây (thành ngữ chỉ sự run sợ tột độ).
    • En entendant le bruit, il s'est mis à trembler comme une feuille. (Nghe thấy tiếng động, anh ta bắt đầu run như cây.)
trembleuse

Une tasse trembleuse repose sur une petite soucoupe.

tính từ giống cái
  1. xem trembleur
danh từ giống cái
  1. người bị liệt rung
  2. người hay run sợ, người nhát
  3. tách chít trôn (trôn chít vào sâu lòng đĩa)