tremblotement

Học thuật
Thân thiện
tremblotement

La main du vieil homme a un léger tremblotement lorsqu'il tient sa tasse de thé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự run rẩy: Chỉ trạng thái rung động nhỏ, không ổn định, thường do lạnh, sợ hãi, yếu đuối hoặc bệnh tật.
    • Sự run run: Chỉ sự rung động nhẹ, khó kiểm soát, thường áp dụng cho bộ phận cơ thể hoặc giọng nói.
    • Sự chập chờn, sự nhấp nháy: Chỉ ánh sáng hoặc hình ảnh dao động, không ổn định, lúc sáng lúc tối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tremblotement de sa main trahissait son émotion. (Sự run rẩy của bàn tay anh ấy đã tố cáo cảm xúc của anh.)
    • On entendait un léger tremblotement dans sa voix. (Người ta nghe thấy một sự run run nhẹ trong giọng nói của ấy.)
    • Le tremblotement de la bougie créait des ombres mouvantes. (Sự chập chờn của ngọn nến tạo ra những cái bóng chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un tremblotement nerveux": một sự run rẩy do thần kinh.

    • Après le choc, un tremblotement nerveux l'a parcouru. (Sau sốc, một sự run rẩy thần kinh đã xuyên qua người anh ta.)
  • "Le tremblotement de l'image": sự nhấp nháy, rung hình của hình ảnh (trên màn hình).

    • Le vieux téléviseur avait un tremblotement de l'image constant. (Chiếc tivi sự nhấp nháy hình ảnh liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremblement (danh từ giống đực): sự run, sự rung động (thường mạnh hơn hoặc tính chất khác như động đất - tremblement de terre).
  • Trembloter (động từ): run run, rung rung nhẹ.
    • Sa lèvre tremblotait. (Môi ấy run run.)
Từ đồng nghĩa
  • Vacillement (danh từ giống đực): sự chập chờn, sự lung lay (thường cho ánh sáng hoặc ý chí).
  • Frisson (danh từ giống đực): sự run lên, sự rùng mình (thường do lạnh hoặc cảm xúc mạnh).
  • Vibration (danh từ giống cái): sự rung động (thường tần số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "trembloter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tremblotement").

tremblotement

La main du vieil homme a un léger tremblotement lorsqu'il tient sa tasse de thé.

danh từ giống đực
  1. sự run rẩy
    • Tremblotement de la main
      sự run rẩy bàn tay
  2. sự run run
    • Tremblotement de la voix
      sự run run giọng
  3. sự chập chờn, sự nhấp nháy
    • Tremblotement de la lumière
      sự chập chờn của ánh sáng