tremblotement
Học thuậtThân thiện
La main du vieil homme a un léger tremblotement lorsqu'il tient sa tasse de thé.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự run rẩy: Chỉ trạng thái rung động nhỏ, không ổn định, thường do lạnh, sợ hãi, yếu đuối hoặc bệnh tật.
- Sự run run: Chỉ sự rung động nhẹ, khó kiểm soát, thường áp dụng cho bộ phận cơ thể hoặc giọng nói.
- Sự chập chờn, sự nhấp nháy: Chỉ ánh sáng hoặc hình ảnh dao động, không ổn định, lúc sáng lúc tối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tremblotement de sa main trahissait son émotion. (Sự run rẩy của bàn tay anh ấy đã tố cáo cảm xúc của anh.)
- On entendait un léger tremblotement dans sa voix. (Người ta nghe thấy một sự run run nhẹ trong giọng nói của cô ấy.)
- Le tremblotement de la bougie créait des ombres mouvantes. (Sự chập chờn của ngọn nến tạo ra những cái bóng chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un tremblotement nerveux": một sự run rẩy do thần kinh.
- Après le choc, un tremblotement nerveux l'a parcouru. (Sau cú sốc, một sự run rẩy thần kinh đã xuyên qua người anh ta.)
"Le tremblotement de l'image": sự nhấp nháy, rung hình của hình ảnh (trên màn hình).
- Le vieux téléviseur avait un tremblotement de l'image constant. (Chiếc tivi cũ có sự nhấp nháy hình ảnh liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Tremblement (danh từ giống đực): sự run, sự rung động (thường mạnh hơn hoặc có tính chất khác như động đất - tremblement de terre).
- Trembloter (động từ): run run, rung rung nhẹ.
- Sa lèvre tremblotait. (Môi cô ấy run run.)
Từ đồng nghĩa
- Vacillement (danh từ giống đực): sự chập chờn, sự lung lay (thường cho ánh sáng hoặc ý chí).
- Frisson (danh từ giống đực): sự run lên, sự rùng mình (thường do lạnh hoặc cảm xúc mạnh).
- Vibration (danh từ giống cái): sự rung động (thường có tần số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "trembloter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tremblotement").
La main du vieil homme a un léger tremblotement lorsqu'il tient sa tasse de thé.
danh từ giống đực
- sự run rẩy
- Tremblotement de la mainsự run rẩy bàn tay
- sự run run
- Tremblotement de la voixsự run run giọng
- sự chập chờn, sự nhấp nháy
- Tremblotement de la lumièresự chập chờn của ánh sáng