trembly
/'trembli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Run rung, run rẩy: Trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể đang run lên một cách nhẹ, không kiểm soát được, thường do cảm xúc mạnh (như sợ hãi, phấn khích, lạnh) hoặc thể trạng yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her voice was trembly as she gave the speech. (Giọng cô ấy run rung khi cô phát biểu.)
- After the long hike, his legs felt weak and trembly. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chân anh ta cảm thấy yếu và run rẩy.)
- He held out a trembly hand to receive the award. (Anh ấy đưa ra một bàn tay run rung để nhận giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel all trembly inside": cảm thấy run rẩy, bồn chồn trong lòng (vì lo lắng hoặc hồi hộp).
- Before the interview, she felt all trembly inside. (Trước buổi phỏng vấn, cô ấy cảm thấy run rẩy trong lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tremble (động từ): run, rung.
- The leaves tremble in the wind. (Những chiếc lá run lên trong gió.)
- Trembling (danh từ/động tính từ hiện tại): sự run rẩy; đang run.
- She tried to control the trembling in her hands. (Cô ấy cố gắng kiểm soát sự run rẩy trong đôi tay.)
Từ đồng nghĩa
- Shaky: run, không vững.
- Quivery: run nhẹ, rung rung.
- Unsteady: không vững vàng, run.
Từ trái nghĩa
- Steady: vững vàng, ổn định.
- Firm: chắc chắn, vững.
tính từ
- run
- rung