trempant

Học thuật
Thân thiện
trempant

L'acier trempant est un matériau utilisé pour fabriquer des outils solides.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kỹ thuật) Tôi được: Dùng để mô tả một loại kim loại, đặc biệtthép, khả năng được làm cứng thông qua quá trình xửnhiệt gọi là "tôi". Từ này chỉ đặc tính của vật liệu, không mô tả hành động tôi luyện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acier trempant est essentiel pour fabriquer des outils durables. (Thép tôi đượcthiết yếu để chế tạo các công cụ bền.)
    • Cette qualité de métal n'est pas trempante. (Loại kim loại này không tính tôi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, luyện kim sản xuất. thường đi kèm với danh từ chỉ loại vật liệu (ví dụ: acier, métal).
Biến thể từ gần giống
  • Tremper (động từ): tôi, nhúng, làm ướt.
    • Il faut tremper l'acier pour le durcir. (Phải tôi thép để làm cứng lại.)
  • Trempe (danh từ): sự tôi, độ tôi.
    • La trempe de cet acier est excellente. (Độ tôi của loại thép này rất tốt.)
  • Trempé, e (tính từ): đã được tôi; ướt sũng.
    • Une lame trempée (Một lưỡi dao đã được tôi); Il est trempé par la pluie (Anh ấy bị ướt sũng mưa).
Từ đồng nghĩa
  • Durcissable par trempe: Có thể làm cứng bằng cách tôi. (Cụm từ kỹ thuật mô tả chính xác hơn)
Từ trái nghĩa
  • Non trempant: Không tôi được.
    • Un acier doux est généralement non trempant. (Thép mềm thườngkhông tôi được.)
trempant

L'acier trempant est un matériau utilisé pour fabriquer des outils solides.

tính từ
  1. (kỹ thuật) tôi được
    • Acier trempant
      thép tôi được