trend setting

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự khởi xướng hoặc phổ biến một xu hướng hoặc mốt: "trend setting" chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra, dẫn dắt hoặc làm cho một phong cách, ý tưởng, hoặc sản phẩm trở nên phổ biến trong xã hội. Đây khả năng ảnh hưởng đến người khác để họ noi theo.

dụ sử dụng
  • (Những thiết kế thời trang sáng tạo của ấy một dụ hoàn hảo về sự khởi xướng xu hướng trong ngành.)
  • (Công ty này nổi tiếng về sự phổ biến xu hướng trong công nghệ, liên tục ra mắt các sản phẩm định nghĩa lại thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in trend setting": tham gia vào việc khởi xướng xu hướng.

    • Many young artists engage in trend setting by blending traditional and modern styles. (Nhiều nghệ sĩ trẻ tham gia vào việc khởi xướng xu hướng bằng cách kết hợp phong cách truyền thống hiện đại.)
  • "trend setting as a strategy": xu hướng khởi xướng như một chiến lược.

    • Using trend setting as a strategy, the brand captured the attention of Gen Z consumers. (Sử dụng việc khởi xướng xu hướng như một chiến lược, thương hiệu đã thu hút sự chú ý của người tiêu dùng thế hệ Z.)
Biến thể từ gần giống
  • Trend-setter (danh từ): người khởi xướng xu hướng.

    • She is a trend-setter in the world of streetwear. ( ấy người khởi xướng xu hướng trong thế giới thời trang đường phố.)
  • Trend-setting (tính từ): khả năng khởi xướng xu hướng.

    • The trend-setting fashion show featured bold and unconventional designs. (Buổi trình diễn thời trang khả năng khởi xướng xu hướng này giới thiệu những thiết kế táo bạo phi truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Pioneering: tiên phong, dẫn đầu trong việc tạo ra cái mới.
  • Influential: ảnh hưởng, tác động đến người khác.
  • Leading the way: dẫn đầu, mở đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "trend setting", nhưng có thể dùng các cụm như:)

    • Set a trend: tạo ra một xu hướng.

      • She set a trend by wearing vintage clothes to the office. ( ấy đã tạo ra một xu hướng bằng cách mặc quần áo cổ điển đến văn phòng.)
    • Start a trend: bắt đầu một xu hướng.

      • His video started a trend of DIY home decorations. (Video của anh ấy đã bắt đầu một xu hướng trang trí nhà tự làm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be ahead of the curve: đi trước thời đại, dẫn đầu xu hướng.

    • By embracing sustainable materials, the brand is ahead of the curve in trend setting. (Bằng cách áp dụng vật liệu bền vững, thương hiệu này đang đi trước thời đại trong việc khởi xướng xu hướng.)
  • To blaze a trail: mở đường, tiên phong.

    • The artist blazed a trail in digital art, making trend setting a key part of her career. (Nghệ sĩ này đã mở đường trong nghệ thuật kỹ thuật số, biến việc khởi xướng xu hướng thành một phần quan trọng trong sự nghiệp của ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trend setting"

trend setting
A fashion designer is trend setting with a bold new collection.