trente-et-quarante

trente-et-quarante

A dealer lays out two rows of cards for a game of trente-et-quarante.

Định nghĩa

Danh từ:
trente-et-quarante một trò chơi bài trong đó hai hàng bài được chia ra, người chơi có thể đặt cược vào màu sắc của các lá bài hoặc vào hàng nào sẽ tổng điểm gần với một con số nhất định.

dụ sử dụng
  • (Tại sòng bạc, họ đang chơi trente-et-quarante ở bàn cược lớn.)
  • (Luật chơi của trente-et-quarante tương tự như baccarat nhưng hệ thống đặt cược độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play trente-et-quarante": tham gia vào trò chơi bài này.

    • He learned to play trente-et-quarante while traveling in France. (Anh ấy đã học chơi trente-et-quarante khi du lịchPháp.)
  • "trente-et-quarante table": bàn chơi dành riêng cho trò trente-et-quarante.

    • The trente-et-quarante table was crowded with eager gamblers. (Bàn chơi trente-et-quarante đông đúc những con bạc háo hức.)
Biến thể từ gần giống
  • Trente-et-quarante một từ mượn từ tiếng Pháp, không biến thể tiếng Anh phổ biến. Từ này thường được giữ nguyên trong các văn bản tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Card game: trò chơi bài (nghĩa chung, không chỉ riêng trente-et-quarante).
  • Casino game: trò chơi sòng bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trente-et-quarante".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.