trente-et-quarante

Học thuật
Thân thiện
trente-et-quarante

Trente-et-quarante est un jeu de cartes traditionnel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Trò chơi bài "ba bốn mươi": "trente-et-quarante" là tên một trò chơi bài cờ bạc, còn được gọi là Rouge et Noir (Đỏ Đen), thường được chơi trong các sòng bạc. Tên gọi này bắt nguồn từ cách tính điểm đặc trưng của trò chơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le trente-et-quarante est un jeu de cartes traditionnel dans les casinos français. (Trò chơi ba bốn mươimột trò chơi bài truyền thống trong các sòng bạc Pháp.)
    • Il a perdu une somme importante au trente-et-quarante. (Anh ấy đã thua một khoản tiền lớntrò ba bốn mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer au trente-et-quarante": chơi trò ba bốn mươi.

    • Ils ont passé la soirée à jouer au trente-et-quarante. (Họ đã dành cả buổi tối để chơi trò ba bốn mươi.)
  • "une table de trente-et-quarante": bàn chơi trò ba bốn mươi.

    • La table de trente-et-quarante attire toujours beaucoup de joueurs. (Bàn chơi ba bốn mươi luôn thu hút rất nhiều người chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouge et Noir (danh từ giống đực): tên gọi khác của cùng một trò chơi, nghĩa là "Đỏ Đen".
    • Le Rouge et Noir se joue avec six jeux de cartes. (Trò Đỏ Đen được chơi với sáu bộ bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Rouge et Noir: Đỏ Đen (tên gọi khác của cùng một trò chơi).
Lưu ý
  • "Trente-et-quarante" là một danh từ ghép cố định, luôn được viết với các dấu gạch nối không thay đổi hình thức (không đổi) đứng sau mạo từ số nhiều.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên biệt trong lĩnh vực trò chơi bài, ít khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường.
trente-et-quarante

Trente-et-quarante est un jeu de cartes traditionnel.

danh từ giống đực khđổi
  1. (đánh bài) (đánh cờ) trò chơi ba bốn mươi