trentenaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo dài ba mươi năm: Dùng để mô tả một sự kiện, giai đoạn hoặc thời kỳ có thời lượng là ba mươi năm.
- Ba chục năm: Cách nói khác để chỉ khoảng thời gian ba mươi năm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une période trentenaire de paix. (Một thời kỳ hòa bình kéo dài ba mươi năm.)
- La reconstruction trentenaire du pays après la guerre. (Công cuộc tái thiết ba chục năm của đất nước sau chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un conflit trentenaire": một cuộc xung đột kéo dài ba mươi năm.
- Les historiens étudient les causes de ce conflit trentenaire. (Các nhà sử học nghiên cứu nguyên nhân của cuộc xung đột kéo dài ba mươi năm này.)
Biến thể và từ gần giống
Trentaine (danh từ giống cái): khoảng ba mươi, độ ba chục (thường dùng để chỉ số lượng).
- Une trentaine de personnes étaient présentes. (Có khoảng ba mươi người có mặt.)
Trentenaire (danh từ giống đực/giống cái): người ở độ tuổi ba mươi (từ 30 đến 39 tuổi). LƯU Ý: Đây là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn và phổ biến hơn nhiều so với tính từ "trentenaire" được giải thích ở trên.
- Un trentenaire dynamique. (Một người đàn ông ba mươi tuổi tràn đầy năng lượng.)
- Elle est une trentenaire accomplie. (Cô ấy là một phụ nữ ba mươi tuổi thành đạt.)
Từ đồng nghĩa
- De trente ans: (có) ba mươi năm.
- Tridécennal: (thuộc về) ba mươi năm (từ hiếm, mang tính học thuật hơn).
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) (lâu) ba chục năm