trepanation
/,trepə'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự khoan xương: Một thủ thuật phẫu thuật cổ xưa liên quan đến việc khoan, cắt hoặc cạo một lỗ trên hộp sọ người. Thủ thuật này có thể được thực hiện vì mục đích y tế (như giảm áp lực nội sọ) hoặc vì nghi lễ, tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trepanation was practiced in ancient cultures for medical and ritual purposes. (Sự khoan xương đã được thực hành trong các nền văn hóa cổ đại vì mục đích y tế và nghi lễ.)
- Evidence of trepanation has been found on skulls dating back thousands of years. (Bằng chứng về sự khoan xương đã được tìm thấy trên các hộp sọ có niên đại hàng nghìn năm.)
- The doctor explained the risks associated with modern trepanation. (Bác sĩ giải thích những rủi ro liên quan đến thủ thuật khoan xương hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cranial trepanation": Thủ thuật khoan xương sọ, thường được dùng để phân biệt với các thủ thuật phẫu thuật xương khác.
- Cranial trepanation requires extreme precision. (Thủ thuật khoan xương sọ đòi hỏi độ chính xác cực cao.)
Biến thể và từ gần giống
Trepan (động từ): Khoan (một lỗ) vào hộp sọ; thực hiện thủ thuật khoan xương.
- In the past, some healers would trepan the skull to release evil spirits. (Trong quá khứ, một số thầy thuốc sẽ khoan hộp sọ để giải phóng tà ma.)
Trephination (danh từ): Một từ đồng nghĩa chuyên môn khác của "trepanation", cùng chỉ thủ thuật khoan xương sọ.
- Trephination is sometimes used in modern neurosurgery. (Thủ thuật khoan sọ đôi khi được sử dụng trong phẫu thuật thần kinh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Craniotomy (n): Mở sọ, phẫu thuật mở hộp sọ (thường chỉ các thủ thuật hiện đại, có quy mô và mục đích cụ thể hơn).
- Burr hole surgery (n): Phẫu thuật khoan lỗ (một dạng đơn giản của thủ thuật mở sọ).
Lưu ý
- "Trepanation" là một thuật ngữ chuyên ngành y học và khảo cổ học. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể mô tả đơn giản là "khoan một lỗ trên đầu" hoặc "phẫu thuật sọ não cổ đại".
danh từ
- (y học) sự khoan xương