trepidation

/,trepi'deiʃn/
danh từ
  1. (y học) sự rung (tay, chân...)
  2. sự rung động, sự rung chuyển
    • the trepidation of the windown-pane
      sự rung chuyển của kính cửa sổ
  3. sự náo động, sự bối rối
    • the news caused general trepidation
      tin ấy đã gây nên sự náo động chung
trepidation
She felt a wave of trepidation before stepping onto the stage.