trepidation
/,trepi'deiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lo lắng, sợ hãi, bồn chồn: Cảm giác lo âu, sợ hãi hoặc bất an về một điều gì đó sắp xảy ra hoặc có thể xảy ra.
- Sự rung động, rung chuyển (ít dùng): Hành động hoặc trạng thái rung lắc, chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She felt a great deal of trepidation before her first public speech. (Cô ấy cảm thấy rất lo lắng trước bài phát biểu trước công chúng đầu tiên của mình.)
- He approached the dark cave with trepidation. (Anh ấy tiến đến hang động tối om với sự sợ hãi.)
- The trepidation in the room was palpable as they awaited the results. (Sự bồn chồn trong phòng có thể cảm nhận được khi họ chờ đợi kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with trepidation": với sự lo lắng, sợ hãi.
- She opened the letter with trepidation. (Cô ấy mở lá thư với lòng đầy lo âu.)
"a sense of trepidation": một cảm giác lo lắng.
- A sense of trepidation filled him as he boarded the plane. (Một cảm giác lo lắng tràn ngập trong anh khi anh lên máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Trepidatious (tính từ): lo lắng, sợ hãi.
- He was trepidatious about the upcoming changes. (Anh ấy rất lo lắng về những thay đổi sắp tới.)
Từ đồng nghĩa
- Anxiety: sự lo âu.
- Apprehension: sự e ngại, lo sợ.
- Dread: nỗi kinh sợ.
- Nervousness: sự hồi hộp, lo lắng.
Từ trái nghĩa
- Calmness: sự bình tĩnh.
- Confidence: sự tự tin.
- Composure: sự điềm tĩnh.
danh từ
- (y học) sự rung (tay, chân...)
- sự rung động, sự rung chuyển
- the trepidation of the windown-panesự rung chuyển của kính cửa sổ
- sự náo động, sự bối rối
- the news caused general trepidationtin ấy đã gây nên sự náo động chung