treponema
/,trepə'ni:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuẩn xoắn: Một chi vi khuẩn có hình dạng xoắn ốc, thuộc họ Spirochaetaceae, gây ra một số bệnh ở người như giang mai và ghẻ cóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Treponema pallidum is the bacterium that causes syphilis. (Treponema pallidum là vi khuẩn gây bệnh giang mai.)
- The doctor identified the presence of treponema in the lab results. (Bác sĩ đã xác định sự có mặt của khuẩn xoắn trong kết quả xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Treponema species": Các loài thuộc chi Treponema.
- Several Treponema species are part of the normal oral flora. (Một số loài Treponema là một phần của hệ vi khuẩn bình thường trong khoang miệng.)
"Treponemal infection": Nhiễm trùng do khuẩn Treponema gây ra.
- A treponemal infection requires specific antibiotic treatment. (Một nhiễm trùng do khuẩn xoắn cần điều trị bằng kháng sinh đặc hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Treponemal (adj): (thuộc về) khuẩn xoắn Treponema.
- A treponemal antibody test is used for diagnosis. (Xét nghiệm kháng thể treponemal được dùng để chẩn đoán.)
Spirochete (n): Xoắn khuẩn (tên gọi chung cho nhóm vi khuẩn hình xoắn, bao gồm cả chi Treponema).
- Treponema is a genus of spirochete bacteria. (Treponema là một chi của vi khuẩn xoắn khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Spirochaete: Xoắn khuẩn (từ đồng nghĩa chung trong ngữ cảnh sinh học).
- Spiral bacterium: Vi khuẩn hình xoắn (cách mô tả hình thái).
danh từ
- khuẩn xoắn