tressaillant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rùng mình, run: Dùng để miêu tả một cái gì đó (thường là giọng nói, cơ thể, âm thanh) đang run rẩy, rung động vì một cảm xúc mạnh như sợ hãi, xúc động, lo lắng hoặc lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une voix tressaillante de crainte. (Một giọng nói run sợ.)
- Ses lèvres tressaillantes trahissaient son émotion. (Đôi môi run rẩy của cô ấy đã tố cáo cảm xúc của mình.)
- On entendait un son tressaillant dans le silence. (Người ta nghe thấy một âm thanh run rung trong sự im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "D'une main tressaillante": bằng một bàn tay run rẩy.
- Il signa le contrat d'une main tressaillante. (Anh ấy ký hợp đồng bằng một bàn tay run rẩy.)
- "Un sourire tressaillant": một nụ cười run rẩy, không vững.
- Elle lui adressa un sourire tressaillant. (Cô ấy gửi đến anh một nụ cười run rẩy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tressaillir (động từ): rùng mình, giật mình, run lên.
- Il tressaillit de peur. (Anh ta rùng mình vì sợ hãi.)
- Tressaillement (danh từ): sự rùng mình, cái giật mình, sự run rẩy.
- Un tressaillement de surprise. (Một cái giật mình vì ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Tremblant: run rẩy, rung động.
- Frissonnant: rùng mình, run lên (thường vì lạnh hoặc cảm xúc).
- Vibrant: rung động, đầy xúc cảm.
Từ trái nghĩa
- Ferme: vững vàng, chắc chắn.
- Calme: bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Stable: ổn định, không run rẩy.
tính từ
- rùng mình, run
- Une voix tressaillante de craintemột giọng nói run sợ