tressaillant

Học thuật
Thân thiện
tressaillant

Une main tressaillante tient une tasse de thé chaud.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rùng mình, run: Dùng để miêu tả một cái gì đó (thườnggiọng nói, cơ thể, âm thanh) đang run rẩy, rung động một cảm xúc mạnh như sợ hãi, xúc động, lo lắng hoặc lạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une voix tressaillante de crainte. (Một giọng nói run sợ.)
    • Ses lèvres tressaillantes trahissaient son émotion. (Đôi môi run rẩy của ấy đã tố cáo cảm xúc của mình.)
    • On entendait un son tressaillant dans le silence. (Người ta nghe thấy một âm thanh run rung trong sự im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'une main tressaillante": bằng một bàn tay run rẩy.
    • Il signa le contrat d'une main tressaillante. (Anh ấy ký hợp đồng bằng một bàn tay run rẩy.)
  • "Un sourire tressaillant": một nụ cười run rẩy, không vững.
    • Elle lui adressa un sourire tressaillant. ( ấy gửi đến anh một nụ cười run rẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tressaillir (động từ): rùng mình, giật mình, run lên.
    • Il tressaillit de peur. (Anh ta rùng mình sợ hãi.)
  • Tressaillement (danh từ): sự rùng mình, cái giật mình, sự run rẩy.
    • Un tressaillement de surprise. (Một cái giật mình ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremblant: run rẩy, rung động.
  • Frissonnant: rùng mình, run lên (thường lạnh hoặc cảm xúc).
  • Vibrant: rung động, đầy xúc cảm.
Từ trái nghĩa
  • Ferme: vững vàng, chắc chắn.
  • Calme: bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Stable: ổn định, không run rẩy.
tressaillant

Une main tressaillante tient une tasse de thé chaud.

tính từ
  1. rùng mình, run
    • Une voix tressaillante de crainte
      một giọng nói run sợ

Từ có nhắc đến "tressaillant"