tressaillement

Học thuật
Thân thiện
tressaillement

Le chat a un tressaillement en entendant un bruit soudain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rùng mình, sự run rẩy: Chỉ một chuyển động nhanh, không tự chủ thường đột ngột của cơ thể, thường do cảm xúc mạnh (như sợ hãi, lo lắng, ngạc nhiên) hoặc do lạnh gây ra.
    • Sự rung rinh, sự rung chuyển nhẹ: Chỉ một chuyển động rung động nhẹ, lắc lư hoặc run run, thường của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un tressaillement de peur a parcouru son corps. (Một cơn run rẩy sợ hãi lan khắp cơ thể anh ta.)
    • On percevait à peine un léger tressaillement des feuilles dans l'air calme. (Người ta hầu như không nhận thấy một sự rung rinh nhẹ của những chiếc trong không khí tĩnh lặng.)
    • Il a eu un tressaillement en entendant son nom. (Anh ấy đã giật mình khi nghe thấy tên mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un tressaillement de...": Một sự rùng mình/rung động của... (thường theo saudanh từ chỉ cảm xúc hoặc bộ phận).

    • Un tressaillement d'impatience. (Một sự bồn chồn, nôn nóng.)
    • Un tressaillement des paupières. (Sự run run/rung động của mắt.)
  • "Sans un tressaillement": Không một chút run rẩy/rung động nào, rất bình tĩnh hoặc bất động.

    • Il supporta la douleur sans un tressaillement. (Anh ấy chịu đựng cơn đau không một chút run rẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tressaillir (động từ): Giật mình, rùng mình, run lên, rung động.

    • Il tressaillit de joie. (Anh ấy rung lên vui sướng.)
    • La terre a tressailli. (Mặt đất rung chuyển.)
  • Frisson (danh từ): Cơn rùng mình (thường lạnh hoặc cảm xúc mạnh như sợ hãi, thích thú).

  • Tremblement (danh từ): Sự run, sự rung ( biên độ hoặc thời gian lớn hơn, như run bệnh, động đất).
Từ đồng nghĩa
  • Frisson: Cơn rùng mình.
  • Secousse: Cơn chấn động, cơn giật.
  • Sursaut: Sự giật mình (đột ngột).
  • Vibration: Sự rung động.
Thành ngữ liên quan
  • Faire tressaillir quelqu'un: Làm cho ai đó giật mình, run lên.
    • Cette nouvelle l'a fait tressaillir. (Tin đó đã làm cho anh ta giật mình.)
tressaillement

Le chat a un tressaillement en entendant un bruit soudain.

danh từ giống đực
  1. sự rùng mình, sự run rẩy
  2. sự rung rinh, sự rung chuyển
    • Le tressaillement du feuillage des arbres
      sự rung rinh của cây