tressautement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giật mình, sự giật nảy người: Một cử động đột ngột, không tự chủ của toàn bộ cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể, thường do bất ngờ, sợ hãi hoặc một kích thích thần kinh.
- Cơn co giật: Một chuyển động co thắt nhanh và đột ngột của cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un tressautement de surprise l'a parcouru. (Một cơn giật mình vì ngạc nhiên xuyên qua người anh ta.)
- On pouvait voir le tressautement de ses paupières. (Người ta có thể thấy sự co giật ở mí mắt của cô ấy.)
- Le bruit soudain a provoqué un tressautement chez le chat. (Tiếng động đột ngột khiến con mèo giật nảy người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tressautement nerveux": cơn co giật thần kinh, sự giật mình do nguyên nhân thần kinh.
- Il souffre de petits tressautements nerveux au visage. (Anh ấy bị những cơn co giật thần kinh nhỏ trên mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Tressauter (động từ): giật mình, giật nảy người, co giật.
- Il a tressauté en entendant son nom. (Anh ấy giật mình khi nghe thấy tên mình.)
Sursaut (danh từ giống đực): cơn giật mình, sự giật nảy mạnh (thường do sợ hãi, kinh ngạc). Từ này rất gần nghĩa với "tressautement".
- Elle eut un sursaut de peur. (Cô ấy có một cơn giật mình vì sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Sursaut: cơn giật mình.
- Secousse: cơn chấn động, cơn co giật.
- Spasme: cơn co thắt, cơn co giật (thường mạnh hơn và liên quan đến bệnh lý).
- Contraction: sự co cơ.
Cụm từ liên quan
- Avoir un tressautement: bị giật mình, có một cơn co giật.
- Le patient a eu un tressautement au bras droit. (Bệnh nhân đã có một cơn co giật ở cánh tay phải.)
danh từ giống đực
- như tressaut