trestle-work
/'treslwə:k/
Học thuậtThân thiện
A train crosses a long bridge supported by sturdy trestle-work over a wide river.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống trụ đỡ, kết cấu trụ: Chỉ một công trình xây dựng hoặc một phần của công trình được tạo thành từ nhiều trụ đỡ (trestle) liên kết với nhau, thường dùng để nâng đỡ một cấu trúc bên trên như đường ray, cầu, hoặc đường ống dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old railway bridge was supported by sturdy trestle-work made of timber. (Cây cầu đường sắt cũ được đỡ bởi một hệ thống trụ gỗ vững chắc.)
- Engineers inspected the trestle-work of the new viaduct. (Các kỹ sư đã kiểm tra kết cấu trụ đỡ của cầu cạn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to construct/erect trestle-work": xây dựng/dựng lên hệ thống trụ đỡ.
- It took months to construct the complex trestle-work for the mountain pipeline. (Phải mất nhiều tháng để xây dựng hệ thống trụ đỡ phức tạp cho đường ống trên núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Trestle (danh từ): trụ đỡ, giá đỡ (thường hình chữ A hoặc hình khung). Đây là thành phần cơ bản cấu tạo nên "trestle-work".
- Each trestle was carefully placed to support the beam. (Mỗi trụ đỡ được đặt cẩn thận để chống đỡ dầm.)
Từ đồng nghĩa
- Supporting framework: khung đỡ.
- Trestle bridge: cầu giàn (một loại cầu được xây dựng dựa trên kết cấu trestle-work).
Ghi chú
- "Trestle-work" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật dân dụng và đường sắt.
A train crosses a long bridge supported by sturdy trestle-work over a wide river.
danh từ
- trụ (cầu) ((cũng) trestle)