tri châu

Học thuật
Thân thiện
tri châu

Ông tri châu ngồi làm việc tại công đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên quan đứng đầu một châu trong thời Pháp thuộc: "Tri châu" chức danh dành cho người đứng đầu một đơn vị hành chính gọi là "châu", chủ yếuvùng cao, dưới thời cai trị của thực dân Pháp tại Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy từng giữ chức tri châuvùng này suốt mười năm.
    • Dinh thự của viên tri châu vẫn còn được lưu giữ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tri châu" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về chính quyền thực dân hoặc hành chính Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc.
    • Cuốn sách phân tích quyền lực của các tri châu trong bộ máy cai trị của Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Châu: Đơn vị hành chính một "tri châu" quản lý.
  • Quan châu: Cách gọi khác có nghĩa tương tự "tri châu".
  • Tri phủ: Viên quan đứng đầu một phủ, một đơn vị hành chính thường lớn hơn "châu".
Từ đồng nghĩa
  • Quan đầu châu
  • Thủ lĩnh hành chính châu (cách giải thích nghĩa)
Lưu ý
  • Từ "tri châu" một thuật ngữ mang tính lịch sử, ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại ngoài các thảo luận về lịch sử hoặc hành chính .
  • Chức vụ này thường gắn liền với chính sách cai trị gián tiếp của thực dân Pháp, sử dụng các quan lại hoặc thủ lĩnh địa phương.
tri châu

Ông tri châu ngồi làm việc tại công đường.

  1. Viên quan đứng đầu một châu trong thời Pháp thuộc.

Từ gần giống