tri-iodomethane
A scientist carefully handles a small sample of tri-iodomethane in a laboratory.
Định nghĩa
Danh từ (Hóa học): - Tri-iodomethane là một hợp chất hữu cơ dạng rắn màu vàng, có mùi ngọt, thuộc nhóm haloform. Công thức hóa học là CHI₃.
Ví dụ sử dụng
- (Tri-iodomethane được sử dụng làm chất khử trùng trong một số ứng dụng y tế.)
- (Chất rắn màu vàng tri-iodomethane có mùi ngọt đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to synthesize tri-iodomethane": tổng hợp tri-iodomethane.
- Chemists can synthesize tri-iodomethane by reacting iodine with chloroform. (Các nhà hóa học có thể tổng hợp tri-iodomethane bằng cách cho iốt phản ứng với cloroform.)
"tri-iodomethane as a reagent": tri-iodomethane như một thuốc thử.
- In organic chemistry, tri-iodomethane is used as a reagent for the iodoform test. (Trong hóa học hữu cơ, tri-iodomethane được dùng làm thuốc thử cho phản ứng iodoform.)
Biến thể và từ gần giống
- Iodoform (n): tên gọi thông dụng khác của tri-iodomethane.
- Iodoform is the common name for tri-iodomethane. (Iodoform là tên thông dụng của tri-iodomethane.)
- Haloform (n): nhóm hợp chất chứa ba nguyên tử halogen gắn với một nguyên tử carbon.
- Chloroform and iodoform are examples of haloforms. (Cloroform và iodoform là các ví dụ về haloform.)
Từ đồng nghĩa
- Iodoform: tên gọi phổ biến, thường dùng trong y học và hóa học.
- Triiodomethane: cách viết khác (không có dấu gạch nối), ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Iodoform test: phản ứng hóa học dùng để phát hiện nhóm methyl ketone hoặc ethanol.
- The iodoform test produces a yellow precipitate of tri-iodomethane. (Phản ứng iodoform tạo ra kết tủa màu vàng của tri-iodomethane.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến tri-iodomethane do tính chất chuyên ngành hóa học của từ này.