triiodomethane

triiodomethane

A scientist carefully weighs triiodomethane crystals in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Triiodomethane một hợp chất hóa học dạng tinh thể rắn màu vàng nhạt, mùi hăng đặc trưng. Chất này đôi khi được sử dụng như một loại băng gạc sát trùng trong y tế.

dụ sử dụng
  • (Triiodomethane được biết đến với đặc tính sát trùng của .)
  • (Phòng thí nghiệm đã bảo quản triiodomethane trong một thùng chứa kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ứng dụng trong hóa học: Triiodomethane thường được dùng trong các phản ứng hóa học để tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác.
    • Triiodomethane is used as a reagent in organic synthesis. (Triiodomethane được sử dụng như một thuốc thử trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodoform: tên gọi khác phổ biến hơn của triiodomethane, thường dùng trong y học hóa học.
  • Methyl triiodide: một biến thể hóa học hiếm gặp, cấu trúc tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Iodoform: đồng nghĩa chính, thường dùng trong ngữ cảnh y tế công nghiệp.
Các cụm từ liên quan
  • Triiodomethane dressing: băng gạc chứa triiodomethane.
    • The doctor applied a triiodomethane dressing to the wound. (Bác sĩ đã đắp một miếng băng gạc triiodomethane lên vết thương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến triiodomethane do từ này mang tính chuyên ngành cao.

Từ gần giống

Từ chứa "triiodomethane"