tri-iodothyronine
Định nghĩa
Danh từ: Tri-iodothyronine là một loại hormone tuyến giáp, có cấu trúc là thyronine với ba nguyên tử i-ốt được thêm vào. Đây là dạng hormone tuyến giáp hoạt động mạnh hơn so với thyroxine (T4), và đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quá trình trao đổi chất, tăng trưởng và phát triển của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn tri-iodothyronine để điều trị bệnh suy giáp của bệnh nhân.)
- (Nồng độ tri-iodothyronine trong máu thường được đo để đánh giá chức năng tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to convert T4 to T3": Quá trình chuyển đổi thyroxine (T4) thành tri-iodothyronine (T3) trong cơ thể.
- The liver and kidneys are responsible for converting T4 to tri-iodothyronine. (Gan và thận chịu trách nhiệm chuyển đổi T4 thành tri-iodothyronine.)
- "free T3": Dạng tri-iodothyronine tự do trong máu, không gắn với protein.
- Free tri-iodothyronine is the biologically active form of the hormone. (Tri-iodothyronine tự do là dạng hormone có hoạt tính sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- T3 (viết tắt): tên viết tắt của tri-iodothyronine.
- T3 is more potent than T4 in regulating metabolism. (T3 có tác dụng mạnh hơn T4 trong việc điều chỉnh trao đổi chất.)
- Thyroxine (n): thyroxine, hormone T4, tiền chất của tri-iodothyronine.
- Thyroxine is converted to tri-iodothyronine in peripheral tissues. (Thyroxine được chuyển đổi thành tri-iodothyronine trong các mô ngoại vi.)
Từ đồng nghĩa
- Liothyronine: tên dược phẩm của tri-iodothyronine, thường được sử dụng trong điều trị.
- Liothyronine is a synthetic form of tri-iodothyronine. (Liothyronine là dạng tổng hợp của tri-iodothyronine.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to regulate with tri-iodothyronine": điều chỉnh bằng tri-iodothyronine.
- The body's metabolism is regulated with tri-iodothyronine. (Sự trao đổi chất của cơ thể được điều chỉnh bằng tri-iodothyronine.)
Thành ngữ liên quan
- "to have high T3": có nồng độ tri-iodothyronine cao (thường liên quan đến cường giáp).
- Patients with hyperthyroidism often have high tri-iodothyronine levels. (Bệnh nhân cường giáp thường có nồng độ tri-iodothyronine cao.)