triiodothyronine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hormone tuyến giáp: "triiodothyronine" là một hormone do tuyến giáp sản xuất, có cấu trúc tương tự thyroxine nhưng chứa ít hơn một nguyên tử iốt trong mỗi phân tử và được sản xuất với số lượng nhỏ hơn.
- Tác dụng sinh học: Hormone này có cùng tác dụng sinh học như thyroxine, nhưng mạnh hơn và tác dụng ngắn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triiodothyronine is more potent than thyroxine but has a shorter duration of action. (Triiodothyronine mạnh hơn thyroxine nhưng có thời gian tác dụng ngắn hơn.)
- The body converts thyroxine into triiodothyronine to regulate metabolism. (Cơ thể chuyển đổi thyroxine thành triiodothyronine để điều chỉnh quá trình trao đổi chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: "triiodothyronine" thường được dùng để chỉ loại hormone chính điều hòa chuyển hóa cơ bản, và xét nghiệm máu đo nồng độ của nó giúp chẩn đoán bệnh tuyến giáp.
- Elevated triiodothyronine levels indicate hyperthyroidism. (Nồng độ triiodothyronine tăng cao cho thấy bệnh cường giáp.)
Biến thể và từ gần giống
- T3: Tên viết tắt phổ biến của triiodothyronine, dùng trong lâm sàng.
- The doctor ordered a T3 test to check thyroid function. (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm T3 để kiểm tra chức năng tuyến giáp.)
- Thyroxine (T4): Một hormone tuyến giáp khác, có bốn nguyên tử iốt, là tiền chất của triiodothyronine.
Từ đồng nghĩa
- Hormone T3: Thuật ngữ tương đương trong y khoa.
- Liothyronine: Dạng tổng hợp của triiodothyronine dùng trong điều trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chuyển đổi thành triiodothyronine: quá trình sinh hóa chuyển thyroxine thành T3.
- The liver and kidneys help convert thyroxine into triiodothyronine. (Gan và thận giúp chuyển đổi thyroxine thành triiodothyronine.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "triiodothyronine", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.