triacontahedral

/,traiəkɔntə'hedrəl/
Học thuật
Thân thiện
triacontahedral

A perfect triacontahedral crystal sits on the scientist's desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ba mươi mặt: Thuật ngữ hình học tinh thể học dùng để mô tả một vật thể rắn (khối đa diện) chính xác ba mươi mặt phẳng. Đây thường một hình dạng đối xứng cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mineral's crystal structure is described as triacontahedral. (Cấu trúc tinh thể của khoáng vật được mô tả ba mươi mặt.)
    • A perfect triacontahedral shape is rare in nature. (Một hình dạng ba mươi mặt hoàn hảo rất hiếm gặp trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học tinh thể học: Thuật ngữ chuyên ngành này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực mô tả hình dạng của tinh thể, khối đa diện hoặc các cấu trúc hình học phức tạp.
    • The scientist studied the triacontahedral symmetry of the quasicrystal. (Nhà khoa học nghiên cứu tính đối xứng ba mươi mặt của chuẩn tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Triacontahedron (danh từ): Khối ba mươi mặt, tên gọi của hình khối ba mươi mặt.
    • A rhombic triacontahedron is a common example. (Khối ba mươi mặt hình thoi một dụ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Thirty-faced (tính từ): ba mươi mặt (cách diễn đạt thông thường, ít chuyên môn hơn).
  • Polyhedral with thirty faces (cụm từ): Khối đa diện ba mươi mặt.
Lưu ý
  • Từ chuyên môn: "Triacontahedral" một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt, hầu như chỉ xuất hiện trong văn bản khoa học, toán học, tinh thể học hoặc mô tả hình học nâng cao. không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
triacontahedral

A perfect triacontahedral crystal sits on the scientist's desk.

tính từ
  1. ba mươi mặt (tinh thể)