trialcool
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Chất ba chức rượu, triola: Một thuật ngữ chuyên ngành hóa học dùng để chỉ một loại hợp chất hữu cơ cụ thể là rượu ba chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le trialcool est un composé organique intéressant pour les chimistes. (Triola là một hợp chất hữu cơ thú vị đối với các nhà hóa học.)
- La synthèse du trialcool nécessite des conditions de laboratoire contrôlées. (Việc tổng hợp chất triola đòi hỏi các điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học hữu cơ, để mô tả cấu trúc và tính chất của một nhóm hợp chất cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Triol (n.m): Một từ đồng nghĩa hoặc cách viết khác có thể gặp để chỉ cùng một nhóm hợp chất hóa học (rượu có ba nhóm -OH).
- Alcool trihydrique (n.m): Cụm từ mô tả cùng nghĩa, có nghĩa là "rượu ba chức".
Từ đồng nghĩa
- Triol (danh từ giống đực): rượu ba chức.
- Alcool trihydrique (danh từ giống đực): rượu ba chức.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này không có thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hoặc cách dùng ẩn dụ phổ biến do tính chất chuyên môn cao của nó.
danh từ giống đực
- (hóa học) chất ba chức rượu, triola