triangularity

/trai,æɳgju'læriti/
Học thuật
Thân thiện
triangularity

A child arranges three sticks to demonstrate triangularity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất tam giác: Đặc điểm hoặc trạng thái của một vật hình dạng giống hình tam giác, với ba cạnh ba góc.
    • Tính chất ba phe, tính chất ba bên: Đặc điểm của một tình huống, mối quan hệ hoặc cấu trúc liên quan đến ba bên, ba phe phái hoặc ba yếu tố tương tác với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The triangularity of the plot of land made it difficult to build a rectangular house. (Tính chất tam giác của mảnh đất khiến việc xây một ngôi nhà hình chữ nhật trở nên khó khăn.)
    • The political negotiation had a clear triangularity, involving the government, the rebels, and the international mediators. (Cuộc đàm phán chính trị tính chất ba phe rõ rệt, liên quan đến chính phủ, phiến quân các bên trung gian quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học hoặc thiết kế kỹ thuật, triangularity có thể được dùng để mô tả mức độ gần đúng với hình tam giác lý tưởng của một vật thể.
    • The engineer assessed the triangularity of the support structure. (Kỹ sư đánh giá tính chất tam giác của kết cấu hỗ trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Triangular (adj): hình tam giác, thuộc về tam giác.
    • a triangular piece of paper (một mảnh giấy hình tam giác)
  • Triangle (n): hình tam giác; tình thế ba bên.
    • Draw a triangle. (Hãy vẽ một hình tam giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-sidedness: tính chất ba cạnh.
  • Trilaterality: tính chất ba bên (thường dùng trong quan hệ hoặc thỏa thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "triangularity")

triangularity

A child arranges three sticks to demonstrate triangularity.

danh từ
  1. tính chất tam giác
  2. tính chất ba phe, tính chất bên bên