triangulate
/trai'æɳhjulit/
Học thuậtThân thiện
The surveyor uses a theodolite to triangulate the position of a distant landmark.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đo đạc bằng phương pháp tam giác: Xác định vị trí, khoảng cách hoặc kích thước của một điểm bằng cách đo các góc từ hai điểm đã biết để tạo thành một hình tam giác.
- Làm thành hình tam giác, chia thành hình tam giác: Tạo ra hoặc phân chia một vật thể thành các phần có hình dạng tam giác.
- (Nghĩa mở rộng) Xác định vị trí bằng cách kết hợp nhiều nguồn thông tin: Sử dụng dữ liệu từ hai hoặc nhiều nguồn độc lập để xác định chính xác vị trí hoặc bản chất của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Đo đạc):
- The surveyors will triangulate the mountain's peak from two different base stations. (Các nhà trắc địa sẽ đo đạc bằng phương pháp tam giác đỉnh núi từ hai trạm cơ sở khác nhau.)
- To create an accurate map, you need to triangulate key landmarks. (Để tạo ra một bản đồ chính xác, bạn cần lập lưới tam giác các mốc quan trọng.)
- Ngoại động từ (Làm thành hình tam giác):
- The artist chose to triangulate the canvas with bold black lines. (Họa sĩ đã chọn chia bức tranh thành các hình tam giác bằng những đường màu đen đậm.)
- Ngoại động từ (Xác định vị trí từ nhiều nguồn):
- By listening to the signal from three cell towers, we can triangulate the phone's location. (Bằng cách lắng nghe tín hiệu từ ba trạm thu phát sóng di động, chúng ta có thể xác định vị trí của chiếc điện thoại.)
- The journalist tried to triangulate the truth by comparing accounts from multiple witnesses. (Nhà báo cố gắng xác minh sự thật bằng cách so sánh lời kể từ nhiều nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To triangulate one's position": Xác định vị trí của bản thân bằng phương pháp tam giác hoặc thông tin từ nhiều nguồn.
- Lost hikers can triangulate their position using a map and a compass. (Những người đi bộ đường dài bị lạc có thể xác định vị trí của mình bằng bản đồ và la bàn.)
- "To triangulate data/evidence": Kết hợp và phân tích dữ liệu hoặc bằng chứng từ các nguồn khác nhau để đi đến một kết luận chắc chắn hơn.
- The research findings are more reliable because we triangulated data from surveys, interviews, and observations. (Kết quả nghiên cứu đáng tin cậy hơn vì chúng tôi đã kết hợp dữ liệu từ khảo sát, phỏng vấn và quan sát.)
Biến thể và từ liên quan
- Triangulation (danh từ): Phương pháp tam giác; sự đo đạc tam giác; việc xác định vị trí từ nhiều nguồn.
- The triangulation of the data confirmed our hypothesis. (Việc kiểm chứng chéo dữ liệu đã xác nhận giả thuyết của chúng tôi.)
- Triangular (tính từ): Có hình tam giác.
- A triangular piece of fabric. (Một mảnh vải hình tam giác.)
Từ đồng nghĩa
- Xác định vị trí (to locate): Tìm ra vị trí chính xác của một vật.
- Đo đạc (to survey): Đo đạc đất đai hoặc một khu vực.
- Kiểm chứng chéo (to cross-check): Xác minh thông tin bằng cách sử dụng một phương pháp hoặc nguồn độc lập khác.
The surveyor uses a theodolite to triangulate the position of a distant landmark.
tính từ
- (động vật học) điểm hình tam giác
ngoại động từ
- lập lưới tam giác (để đo đạc); đạc tam giác
- làm thành hình tam giác