triathlon
- Danh từ giống đực:
- Cuộc thi ba môn phối hợp: Một môn thể thao đòi hỏi vận động viên thi đấu liên tiếp ba nội dung, thường là bơi lội, đạp xe và chạy bộ, trong một cuộc đua duy nhất.
- Danh từ giống đực:
- Il s'entraîne dur pour son premier triathlon. (Anh ấy tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi ba môn phối hợp đầu tiên của mình.)
- Le triathlon est un sport très exigeant physiquement. (Ba môn phối hợp là một môn thể thao đòi hỏi thể lực rất cao.)
- Elle a remporté la médaille d'or au triathlon. (Cô ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung ba môn phối hợp.)
"triathlon d'hiver" hoặc "triathlon hivernal": ba môn phối hợp mùa đông (thường gồm chạy bộ, đạp xe địa hình và trượt tuyết băng đồng).
- Le triathlon d'hiver est populaire dans les régions montagneuses. (Ba môn phối hợp mùa đông phổ biến ở các vùng núi.)
"triathlon en relais": ba môn phối hợp tiếp sức, nơi mỗi thành viên trong đội thi đấu một môn.
- Nous formons une équipe pour le triathlon en relais. (Chúng tôi lập một đội để tham gia nội dung ba môn phối hợp tiếp sức.)
Triathlète (n): vận động viên ba môn phối hợp.
- Ce triathlète est connu pour ses performances en natation. (Vận động viên ba môn phối hợp này nổi tiếng với thành tích ở môn bơi.)
Duathlon (n): cuộc thi hai môn phối hợp (thường là chạy - đạp xe - chạy).
- Aquathlon (n): cuộc thi hai môn phối hợp dưới nước (thường là bơi - chạy).
- Épreuve combinée: môn thi đấu phối hợp (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ ba môn).
- Course d'endurance multisports: cuộc đua sức bền đa môn thể thao.
S'inscrire à un triathlon: đăng ký tham gia một cuộc thi ba môn phối hợp.
- Il s'est inscrit à un triathlon pour se mettre au défi. (Anh ấy đã đăng ký tham gia một cuộc thi ba môn phối hợp để thử thách bản thân.)
Terminer un triathlon: hoàn thành một cuộc thi ba môn phối hợp.
- Son objectif est simplement de terminer le triathlon. (Mục tiêu của anh ấy chỉ đơn giản là hoàn thành cuộc thi ba môn phối hợp.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "triathlon". Tuy nhiên, có thể dùng để ví von về một chuỗi hoạt động căng thẳng.) - C'est un vrai triathlon!: Đó đúng là một "cuộc thi ba môn"! (Nói ẩn dụ về một ngày hoặc một chuỗi công việc liên tiếp và vất vả). - Entre le travail, les courses et les enfants, ma journée était un vrai triathlon! (Giữa công việc, mua sắm và con cái, ngày của tôi đúng là một "cuộc thi ba môn" thực sự!)
- (thể dục thể thao) cuộc đua ba môn (chạy, nhảy, ném lao)