triatomique

Học thuật
Thân thiện
triatomique

Une molécule triatomique se forme dans le tube à essai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về hóa học) ba nguyên tử: Từ này mô tả một phân tử được cấu tạo từ chính xác ba nguyên tử liên kết với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau (H₂O) est une molécule triatomique. (Nước (H₂O) là một phân tử ba nguyên tử.)
    • Le dioxyde de carbone (CO₂) est un gaz triatomique. (Khí cacbonic (CO₂) là một chất khí ba nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học vật lý, để mô tả chính xác cấu trúc của một phân tử.
    • La spectroscopie permet d'étudier les vibrations des molécules triatomiques. (Phổ kế cho phép nghiên cứu các dao động của các phân tử ba nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Diatomique (adj): () hai nguyên tử.
    • La molécule d'oxygène (O₂) est diatomique. (Phân tử oxy (O₂) là hai nguyên tử.)
  • Tétraatomique (adj): () bốn nguyên tử.
    • L'ammoniac (NH₃) est une molécule tétraatomique. (Amoniac (NH₃) là một phân tử bốn nguyên tử.)
  • Polyatomique (adj): () nhiều nguyên tử.
    • Les sucres sont des molécules polyatomiques complexes. (Đườngnhững phân tử nhiều nguyên tử phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • À trois atomes: (cụm từ) ba nguyên tử. (Đâycách giải thích nghĩa đen, ít dùng làm thuật ngữ khoa học chính thức hơn "triatomique").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến tính từ "triatomique".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào sử dụng từ "triatomique".

triatomique

Une molécule triatomique se forme dans le tube à essai.

tính từ
  1. (hóa học) () ba nguyên tử
    • Molécule triatomique
      phân tử ba nguyên tử