tribasique

Học thuật
Thân thiện
tribasique

Un chimiste verse un acide tribasique dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) () ba chức bazơ: Dùng để mô tả một chất khả năng kết hợp với ba ion hydro (H⁺) hoặc một axit có thể phân ly ra ba ion hydro. Đâythuật ngữ chuyên ngành trong hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide phosphorique est un acide tribasique. (Axit photphoric là một axit tribazơ.)
    • Ce composé tribasique peut neutraliser trois équivalents d'acide. (Hợp chất tribazơ này có thể trung hòa ba đương lượng axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa hóa học các báo cáo kỹ thuật để mô tả chính xác tính chất của các phân tử.
Biến thể từ gần giống
  • Monobasique (adj): () một chức bazơ.
  • Dibasique (adj): () hai chức bazơ.
  • Polybasique (adj): () nhiều chức bazơ.
Từ đồng nghĩa
  • Triprotonique (adj): ( khả năng cho) ba proton. (Từ đồng nghĩa chuyên môn, ít phổ biến hơn).
  • Triacide (adj): (từ ) ba chức axit. (Lưu ý: "triacide" mô tả axit, trong khi "tribasique" mô tả bazơ; chúngkhái niệm đối ngẫu).
Lưu ý về cách dùng
  • "Tribasique"một thuật ngữ kỹ thuật. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng cách giải thích " ba chức bazơ" hoặc "có thể nhận ba ion H+" thay vì dùng từ này.
  • Từ "triacide" (triaxit) đôi khi được dùng với nghĩa tương đương cho axit, nhưng "tribasique"thuật ngữ chuẩn phổ biến hơn trong hóa học hiện đại để chỉ tính chất bazơ.
tribasique

Un chimiste verse un acide tribasique dans un bécher.

tính từ
  1. (hóa học) () ba chức bazơ
    • acide tribasique
      (từ ; nghĩa ) triaxit