tribesman

/'traibzmən/
Học thuật
Thân thiện
tribesman

A tribesman sits by a fire, carving a piece of wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên (nam) của một bộ lạc: Chỉ một người đàn ông thuộc về một cộng đồng xã hội truyền thống, thường cùng tổ tiên, văn hóa, ngôn ngữ lãnh thổ, sống tương đối biệt lập.
    • Người của bộ lạc: Cách gọi chung cho một cá nhân (thường nam) sinh sống trong cấu trúc xã hội bộ lạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old tribesman shared stories about the history of his people. (Người đàn ông bộ lạc già chia sẻ những câu chuyện về lịch sử của dân tộc ông.)
    • A tribesman from the Amazon rainforest visited the city. (Một thành viên bộ lạc từ rừng mưa Amazon đã đến thăm thành phố.)
    • The tribesmen gathered for an important ceremony. (Những người đàn ông của bộ lạc tụ tập cho một nghi lễ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elder tribesman": Chỉ một thành viên nam lớn tuổi, uy tín thường giữ vai trò lãnh đạo hoặc cố vấn trong bộ lạc.

    • The decision was made after consulting the elder tribesmen. (Quyết định được đưa ra sau khi tham khảo ý kiến của các bậc trưởng lão trong bộ lạc.)
  • "Fellow tribesman": Dùng để chỉ một người cùng thuộc về một bộ lạc, nhấn mạnh sự đồng cảm tình đoàn kết.

    • He felt a duty to help his fellow tribesman in need. (Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ người đồng bộ lạc của mình đang gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribe (n): Bộ lạc.

    • The tribe has lived in this valley for centuries. (Bộ lạc đã sốngthung lũng này nhiều thế kỷ.)
  • Tribal (adj): (Thuộc về) bộ lạc.

    • They follow tribal customs. (Họ tuân theo các phong tục bộ lạc.)
  • Tribeswoman (n): Thành viên nữ của một bộ lạc.

    • The tribeswoman was skilled in weaving. (Người phụ nữ bộ lạc rất tinh thạo nghề dệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Clansman: Thành viên (nam) của một thị tộc, gia tộc.
  • Member of the tribe: Thành viên của bộ lạc.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tribesman" thường được dùngdạng số nhiều (tribesmen) để chỉ một nhóm người đàn ông trong bộ lạc.
  • Trong văn cảnh hiện đại để tránh thiên về giới tính, người ta có thể dùng cụm trung lập hơn như "tribe member" (thành viên bộ lạc) hoặc chỉ rõ "tribeswoman" khi nói về phụ nữ.
tribesman

A tribesman sits by a fire, carving a piece of wood.

danh từ
  1. thành viên bộ lạc