tribologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ma sát học: Một ngành khoa học và kỹ thuật liên ngành nghiên cứu về sự tương tác giữa các bề mặt tiếp xúc khi chúng chuyển động tương đối với nhau. Nó bao gồm việc nghiên cứu và ứng dụng các nguyên lý về ma sát, mài mòn và bôi trơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tribologie est essentielle pour concevoir des moteurs plus efficaces. (Ma sát học là điều cần thiết để thiết kế những động cơ hiệu quả hơn.)
- Ce spécialiste étudie l'usure des pièces en appliquant les principes de la tribologie. (Chuyên gia này nghiên cứu sự mài mòn của các chi tiết bằng cách áp dụng các nguyên lý của ma sát học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tribologie des contacts": ma sát học tiếp xúc (nghiên cứu chuyên sâu về vùng tiếp xúc giữa các bề mặt).
- La tribologie des contacts roulants est complexe. (Ma sát học tiếp xúc lăn rất phức tạp.)
"tribologie de surface": ma sát học bề mặt (tập trung vào tính chất và xử lý bề mặt vật liệu).
- La tribologie de surface vise à réduire le frottement. (Ma sát học bề mặt nhằm mục đích giảm ma sát.)
Biến thể và từ gần giống
Tribologique (adj): (thuộc về) ma sát học.
- Une analyse tribologique. (Một phân tích thuộc về ma sát học.)
Tribologue (n): nhà nghiên cứu ma sát học, chuyên gia về ma sát học.
- Un tribologue peut travailler dans l'industrie automobile. (Một chuyên gia ma sát học có thể làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Science du frottement: khoa học về ma sát (cách gọi mô tả khác).
- Étude de l'usure: nghiên cứu về sự mài mòn (một khía cạnh chính của lĩnh vực này).
Các cụm từ liên quan
Problème de tribologie: vấn đề về ma sát học.
- Résoudre un problème de tribologie. (Giải quyết một vấn đề về ma sát học.)
Essai de tribologie: thử nghiệm ma sát học.
- Effectuer des essais de tribologie en laboratoire. (Tiến hành các thử nghiệm ma sát học trong phòng thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- ma sát học