triboluminescence
Học thuậtThân thiện
Un scientifique observe la triboluminescence en cassant un morceau de sucre dans le noir.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hiện tượng phát quang ma sát: Một hiện tượng vật lý trong đó ánh sáng được phát ra khi một vật liệu bị nghiền nát, vỡ ra, cọ xát hoặc trầy xước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La triboluminescence est observable quand on casse un morceau de sucre dans le noir. (Hiện tượng phát quang ma sát có thể quan sát được khi người ta bẻ vụn một cục đường trong bóng tối.)
- Certains minéraux présentent de la triboluminescence. (Một số khoáng vật thể hiện hiện tượng phát quang ma sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"étudier la triboluminescence": nghiên cứu hiện tượng phát quang ma sát.
- Les physiciens étudient la triboluminescence pour comprendre ses mécanismes. (Các nhà vật lý nghiên cứu hiện tượng phát quang ma sát để hiểu các cơ chế của nó.)
"propriété de triboluminescence": tính chất phát quang ma sát.
- Ce cristal a une propriété de triboluminescence très marquée. (Tinh thể này có tính chất phát quang ma sát rất rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Triboluminescent (adj): có tính phát quang ma sát.
- Un matériau triboluminescent (Một vật liệu có tính phát quang ma sát)
Từ đồng nghĩa
- Phosphorescence mécanique: phát quang cơ học (một thuật ngữ cũ, ít dùng hơn, để chỉ cùng hiện tượng).
Các cụm từ liên quan
Phénomène de triboluminescence: hiện tượng phát quang ma sát.
- Le phénomène de triboluminescence est encore mal compris. (Hiện tượng phát quang ma sát vẫn chưa được hiểu rõ.)
Effet triboluminescent: hiệu ứng phát quang ma sát.
- L'effet triboluminescent est utilisé dans certaines applications de détection. (Hiệu ứng phát quang ma sát được sử dụng trong một số ứng dụng phát hiện.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.)
Un scientifique observe la triboluminescence en cassant un morceau de sucre dans le noir.
danh từ giống cái
- (vật lý học) hiện tượng phát quang ma sát