tribunat

Học thuật
Thân thiện
tribunat

Le tribunat examine une nouvelle loi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Chức quan bảo dân; chế độ bảo dân: Chỉ một chức vụ hoặc thể chế chính trị cổ đại ở La , nơi các quan chức (tribun) được bầu để bảo vệ quyền lợi của người dân thường (plebeians) chống lại sự lạm quyền của giới quý tộc.
    • (Lịch sử Pháp) Viện dự luật: Chỉ một cơ quan lập pháp tồn tại trong thời kỳ Chế độ Tổng Tài (Consulat) của Pháp (1799-1807), nhiệm vụ thảo luận góp ý cho các dự luật được Hội đồng Nhà nước soạn thảo trước khi đưa ra Viện Lập pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tribunat était une institution importante de la République romaine. (Chế độ quan bảo dânmột thể chế quan trọng của nền Cộng hòa La .)
    • Sous le Consulat, le projet de loi fut discuté au Tribunat. (Dưới thời Chế độ Tổng Tài, dự án luật đã được thảo luận tại Viện Dự luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Membre du Tribunat": Thành viên của Viện Dự luật (thời kỳ Pháp).
    • Il fut élu membre du Tribunat en 1800. (Ông ấy được bầu làm thành viên Viện Dự luật vào năm 1800.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribun (danh từ giống đực): Quan bảo dân (La ); nhà hùng biện, người bảo vệ dân chúng.

    • Les tribuns de la plèbe avaient un pouvoir de veto. (Các quan bảo dân của giới bình dân quyền phủ quyết.)
  • Tribunicien (tính từ): (Thuộc về) chức quan bảo dân.

    • Le pouvoir tribunicien était sacro-saint. (Quyền lực của quan bảo dânbất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemblée délibérante: Hội đồng/viện thảo luận (nghĩa "viện dự luật").
  • Institution plébéienne: Thể chế của giới bình dân (nghĩa La ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "tribunat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "tribunat")

tribunat

Le tribunat examine une nouvelle loi.

danh từ giống đực (sử học)
  1. chức quan bảo dân; chế độ bảo dân (cổ La )
  2. viện dự luật (Pháp)