tribunitien

Học thuật
Thân thiện
tribunitien

Le tribun exerçait son pouvoir tribunitien pour défendre les droits des citoyens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về quan bảo dân (tribun): Từ này mô tả những liên quan đến chức vụ, quyền lực hoặc đặc điểm của một quan bảo dân (tribun) trong thời La cổ đại.
    • Mang tính chất bảo vệ dân chúng, chống lại sự lạm quyền: "Tribunitien" thường được dùng để chỉ quyền lực hoặc hành động mục đích bảo vệ người dân bình thường trước giới cầm quyền, theo tinh thần của các quan bảo dân xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pouvoir tribunitien était un contre-pouvoir important dans la Rome antique. (Quyền lực quan bảo dânmột đối trọng quyền lực quan trọng ở La cổ đại.)
    • Il a adopté un discours tribunitien pour défendre les plus pauvres. (Ông ấy đã sử dụng một bài diễn văn mang tính chất bảo dân để bảo vệ những người nghèo nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une voix tribunitienne": một tiếng nói mang tinh thần bảo vệ dân chúng, thường chỉ sự phản biện hoặc đấu tranh cho quyền lợi của đại chúng.

    • Ce journaliste est connu pour sa voix tribunitienne contre les injustices. (Nhà báo này nổi tiếng với tiếng nói đấu tranh chống lại bất công, mang tinh thần của quan bảo dân.)
  • "Un rôle tribunitien": một vai trò hoặc vị trí chức năng bảo vệ đại diện cho nhân dân.

    • Certaines institutions modernes tentent de jouer un rôle tribunitien. (Một số thể chế hiện đại cố gắng đóng một vai trò bảo vệ dân chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribun (danh từ): Quan bảo dân (chức quan thời La ); (nghĩa hiện đại) Người hùng biện bảo vệ nhân dân.
  • Tribunat (danh từ): Chức vụ quan bảo dân; nhiệm kỳ của quan bảo dân.
Từ đồng nghĩa
  • Défenseur du peuple: người bảo vệ nhân dân.
  • Plébéien (trong ngữ cảnh nhất định): thuộc về/đại diện cho tầng lớp bình dân.
Các cụm từ liên quan
  • Pouvoir/voix tribunitien(ne): quyền lực/tiếng nói mang tính chất bảo vệ dân chúng (như quan bảo dân).
  • Discours tribunitien: bài diễn văn mang tinh thần đấu tranh cho dân chúng.
Thành ngữ liên quan
  • Jouer les tribuns: (thành ngữ hiện đại) đóng vai trò người bảo vệ quyền lợi nhân dân, thường với thái độ hùng biện phê phán.
    • Le député a joué les tribuns pendant le débat. (Vị dân biểu đã đóng vai trò người bảo vệ nhân dân một cách hùng biện trong cuộc tranh luận.)
tribunitien

Le tribun exerçait son pouvoir tribunitien pour défendre les droits des citoyens.

tính từ
  1. xem tribun
  2. (sử học) xem tribun
    • Le pouvoir tribunitien
      quyền lực quan bảo dân