tributaire

Học thuật
Thân thiện
tributaire

La rivière Claire est tributaire du fleuve Rouge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lệ thuộc, phụ thuộc: Chỉ trạng thái phải dựa vào một yếu tố bên ngoài để tồn tại hoặc hoạt động.
    • Không thể tránh được: Chỉ một điều tất yếu, một sự phụ thuộc mang tính quy luật.
    • (Địa lý; Địa chất) Là chi lưu: Dùng để chỉ một con sông nhỏ đổ nước vào một con sông lớn hơn.
    • (Sử học) Phải nộp cống, phải triều cống: Chỉ một quốc gia hoặc thực thể phải cống nạp cho một thế lực mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Lệ thuộc, phụ thuộc:

    • L'économie du pays est tributaire des exportations de pétrole. (Nền kinh tế của đất nước lệ thuộc vào xuất khẩu dầu mỏ.)
    • Son bonheur est tributaire de l'opinion des autres. (Hạnh phúc của anh ấy phụ thuộc vào ý kiến của người khác.)
  • Không thể tránh được:

    • L'être humain est tributaire du temps qui passe. (Con người không thể tránh được sự tàn phá của thời gian.)
  • chi lưu (Địa lý):

    • La rivière Đà est tributaire du fleuve Hồng. (Sông Đàchi lưu của sông Hồng.)
  • Phải nộp cống (Sử học):

    • Sous la dynastie des Tang, plusieurs royaumes étaient tributaires de la Chine. (Dưới triều đại nhà Đường, nhiều vương quốc phải nộp cống cho Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être tributaire de: Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là "lệ thuộc vào", "tùy thuộc vào".

    • Le succès de ce projet est tributaire de la météo. (Thành công của dự án này tùy thuộc vào thời tiết.)
  • Pays tributaire: Quốc gia chư hầu, nước phụ thuộc phải cống nạp.

    • Dans l'antiquité, un pays tributaire devait envoyer des présents à l'empire chaque année. (Thời cổ đại, một nước chư hầu phải gửi cống vật cho đế chế mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribut (danh từ): Cống vật, vật triều cống; (nghĩa rộng) sự đóng góp.

    • Ils payaient un tribut annuel en or. (Họ phải nộp một cống vật hàng năm bằng vàng.)
    • Il a payé un lourd tribut à cette guerre. (Anh ấy đã phải trả một cái giá đắt trong cuộc chiến này.)
  • Tributairement (trạng từ): Một cách lệ thuộc.

    • Cette région vit tributairement du tourisme. (Vùng này sống một cách lệ thuộc vào du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépendant (de): Phụ thuộc (vào).
  • Soumis (à): Phải phục tùng, chịu sự chi phối (của).
  • Assujetti (à): Bị lệ thuộc, bị ràng buộc (vào).
  • Affluent (nghĩa địa lý): Chi lưu, phụ lưu.
Từ trái nghĩa
  • Indépendant: Độc lập, không phụ thuộc.
  • Autonome: Tự chủ.
  • Souverain: chủ quyền.
tributaire

La rivière Claire est tributaire du fleuve Rouge.

tính từ
  1. lệ thuộc, phụ thuộc
    • L'Europe est tributaire des pays tropicaux pour certaines épices
      châu Âu lệ thuộc vào các nước nhiệt đới về một số gia vị
  2. không thể tránh được
    • Nous sommes tous tributaires de la mort
      tất cả chúng ta không thể tránh được cái chết
  3. (địa lý; địa chất) là chỉ lưu (của một sông khác)
    • La Rivière Claire est tributaire du Fleuve Rouge
      sông chỉ lưu của sông Hồng
  4. (sử học) phải nộp cống, phải triều cống
    • Pays tributaire
      nước phải nộp cống

Từ chứa "tributaire"

Từ có nhắc đến "tributaire"