tricalcique

Học thuật
Thân thiện
tricalcique

Le phosphate tricalcique est un additif alimentaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hợp chất chứa ba nguyên tử canxi: "tricalcique" là một tính từ trong hóa học, dùng để mô tả một hợp chất chứa ba nguyên tử canxi (Ca) trong công thức phân tử của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le phosphate tricalcique est un additif alimentaire. (Phosphate tricalciquemột phụ gia thực phẩm.)
    • Cette formule décrit un silicate tricalcique. (Công thức này mô tả một silicate tricalcique.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về hóa học, công nghiệp (sản xuất phân bón, thực phẩm, vật liệu xây dựng) dược phẩm. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường gặp nhất dưới dạng tên của một hợp chất cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Phosphate tricalcique (danh từ): Tricalci phosphate, một hợp chất hóa học cụ thể có công thức Ca₃(PO₄)₂, được dùng làm phụ gia thực phẩm (E341(iii)), trong phân bón dược phẩm.
  • Silicate tricalcique (danh từ): Tricalci silicate, một thành phần chính của xi măng Portland.
  • Aluminate tricalcique (danh từ): Tricalci aluminate, một thành phần khác của xi măng.
Từ đồng nghĩa
  • Contenant trois atomes de calcium: (cụm từ) chứa ba nguyên tử canxi. Đâycách giải thích nghĩa đen của từ.
Lưu ý
  • Từ "tricalcique" không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
  • Từ này được cấu tạo từ tiền tố "tri-" (ba) gốc "calcique" (thuộc về canxi).
tricalcique

Le phosphate tricalcique est un additif alimentaire.

tính từ
  1. Phosphate tricalcique+ (hóa học) tricanxi photphat