tricennial

/,trai'senjəl/
Học thuật
Thân thiện
tricennial

A company files its tricennial report with the state.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kéo dài ba mươi năm: Chỉ một sự kiện, lễ kỷ niệm hoặc khoảng thời gian diễn ra cứ sau ba mươi năm một lần.
    • Thuộc về ba mươi năm: Liên quan đến một chu kỳ hoặc giai đoạn ba mươi năm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city celebrated its tricennial anniversary with a grand parade. (Thành phố đã kỷ niệm ba mươi năm thành lập với một cuộc diễu hành lớn.)
    • A tricennial review of the policy is scheduled for next year. (Một cuộc soát chính sách định kỳ ba mươi năm được lên kế hoạch vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tricennial celebration": Lễ kỷ niệm ba mươi năm.

    • The university is preparing for its tricennial celebration. (Trường đại học đang chuẩn bị cho lễ kỷ niệm ba mươi năm thành lập.)
  • "Tricennial cycle": Chu kỳ ba mươi năm.

    • Some ancient calendars were based on a tricennial cycle. (Một số lịch cổ đại được xây dựng dựa trên chu kỳ ba mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricennially (phó từ): Một cách định kỳ ba mươi năm; cứ ba mươi năm một lần.
    • The festival is held tricennially. (Lễ hội được tổ chức cứ ba mươi năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Thirty-year: (Thuộc về) ba mươi năm.
  • Three-decade: (Kéo dài) ba thập kỷ.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng cụm từ "thirty-year anniversary" hoặc "three-decade celebration" thay vì "tricennial".
  • "Tricennial" chủ yếu được dùng trong văn bản trang trọng, học thuật hoặc để chỉ các sự kiện, nghi lễ tính lịch sử.
tricennial

A company files its tricennial report with the state.

tính từ
  1. (pháp ) trong khoảng ba năm