trichechus
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Trichechus: chi duy nhất của họ Lợn biển (Trichechidae). Đây là tên khoa học chỉ một chi động vật có vú sống dưới nước, thường được gọi là lợn biển hoặc bò biển.
Ví dụ sử dụng
- (Trichechus là chi duy nhất trong họ Trichechidae.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu trichechus để hiểu về sự tiến hóa của động vật có vú biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trichechus manatus": loài lợn biển Tây Ấn (West Indian manatee), một trong những loài phổ biến nhất thuộc chi này.
- The trichechus manatus is found in the coastal waters of the Caribbean. (Trichechus manatus được tìm thấy ở vùng nước ven biển Caribe.)
"trichechus senegalensis": loài lợn biển châu Phi (African manatee).
- The trichechus senegalensis inhabits rivers and estuaries in West Africa. (Trichechus senegalensis sống ở các con sông và cửa sông tại Tây Phi.)
Biến thể và từ gần giống
Trichechidae (danh từ): họ Lợn biển, bao gồm chi trichechus và các loài liên quan.
- The Trichechidae family is known for its slow-moving, herbivorous marine mammals. (Họ Trichechidae nổi tiếng với các loài động vật có vú biển di chuyển chậm, ăn thực vật.)
Sirenian (danh từ): bộ Bò biển (Sirenia), bao gồm lợn biển và dugong.
- The trichechus is a member of the order Sirenia. (Trichechus là một thành viên của bộ Bò biển.)
Từ đồng nghĩa
- Manatee: tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài trong chi trichechus.
- Sea cow: tên gọi dân gian khác cho lợn biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "trichechus" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trichechus" do tính chuyên môn cao của từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "trichechus"
