trichineux

Học thuật
Thân thiện
trichineux

Un cochon trichineux ne doit pas être consommé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giun xoắn: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệtlợn, bị nhiễmsinh trùng giun xoắn (trichinella).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La viande de porc trichineux est dangereuse pour la consommation. (Thịt lợn giun xoắn rất nguy hiểm để ăn.)
    • Les autorités sanitaires ont saisi un lot de viande trichineuse. (Cơ quan y tế đã thu giữ một thịt bị nhiễm giun xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, thú y hoặc kiểm soát an toàn thực phẩm để chỉ tình trạng nhiễm bệnh cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Trichine (danh từ giống cái): Chỉ chính loại giun xoắnsinh (trichinella).
    • La trichine est un parasite. (Giun xoắnmột loạisinh trùng.)
  • Trichinose (danh từ giống cái): Bệnh do giun xoắn gây ra.
    • La trichinose est une maladie grave. (Bệnh giun xoắnmột bệnh nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contaminé par la trichine: Bị nhiễm giun xoắn. (Cụm từ giải thích hơn).
  • Parasité: Bịsinh. (Nghĩa rộng hơn, không đặc thù bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

trichineux

Un cochon trichineux ne doit pas être consommé.

tính từ
  1. giun xoắn
    • Porc trichineux
      lợn giun xoắn