trichiniasis
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh giun xoắn: "Trichiniasis" là một bệnh nhiễm ký sinh trùng do ấu trùng giun xoắn (thuộc chi Trichinella) gây ra. Bệnh lây truyền qua việc ăn thịt chưa nấu chín kỹ (đặc biệt là thịt lợn) có chứa nang ấu trùng. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, ấu trùng di chuyển từ ruột non đến các cơ, nơi chúng hình thành nang và gây ra các triệu chứng như đau cơ, sốt, sưng phù.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh giun xoắn thường mắc phải do ăn thịt lợn chưa nấu chín.)
- (Các triệu chứng của bệnh giun xoắn bao gồm đau cơ, sốt và sưng phù quanh mắt.)
- (Nấu chín thịt đúng cách có thể ngăn ngừa bệnh giun xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acute trichiniasis": bệnh giun xoắn cấp tính, giai đoạn nhiễm trùng nặng với các triệu chứng rõ rệt.
- Patients with acute trichiniasis often require hospitalization. (Bệnh nhân mắc bệnh giun xoắn cấp tính thường cần nhập viện.)
- "chronic trichiniasis": bệnh giun xoắn mãn tính, khi ấu trùng đã hình thành nang trong cơ và ít gây triệu chứng.
- Chronic trichiniasis may remain asymptomatic for years. (Bệnh giun xoắn mãn tính có thể không có triệu chứng trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Trichinosis (n): tên gọi khác của bệnh giun xoắn, thường được dùng thay thế cho "trichiniasis".
- Trichinosis is a synonym for trichiniasis. (Trichinosis là từ đồng nghĩa với bệnh giun xoắn.)
- Trichinous (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh giun xoắn.
- The trichinous infection was detected through a blood test. (Nhiễm giun xoắn được phát hiện qua xét nghiệm máu.)
Từ đồng nghĩa
- Trichinosis: bệnh giun xoắn (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Trichiniasis (chính tả thay thế): không có sự khác biệt về nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "trichiniasis", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan đến "trichiniasis".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống