trichinosis
/,triki'nousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh giun xoắn: Một bệnh nhiễm ký sinh trùng do ăn phải thịt (đặc biệt là thịt lợn) chưa được nấu chín có chứa ấu trùng giun xoắn (Trichinella spiralis). Ấu trùng di chuyển từ đường ruột vào các cơ, nơi chúng tạo thành các nang bọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Properly cooking pork can prevent trichinosis. (Nấu chín kỹ thịt lợn có thể ngăn ngừa bệnh giun xoắn.)
- The patient was diagnosed with trichinosis after experiencing muscle pain and fever. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh giun xoắn sau khi bị đau cơ và sốt.)
- An outbreak of trichinosis was traced back to undercooked wild game. (Một đợt bùng phát bệnh giun xoắn được truy nguyên từ thịt thú rừng chưa nấu chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y tế công cộng: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cảnh báo về an toàn thực phẩm và các tài liệu dịch tễ học.
- Public health officials issued a warning about the risk of trichinosis from homemade sausages. (Các quan chức y tế công cộng đã đưa ra cảnh báo về nguy cơ mắc bệnh giun xoắn từ xúc xích tự làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Trichinellosis (n): Một tên gọi khoa học khác của cùng một bệnh, thường được dùng trong văn bản y học.
- Trichina (n): Tên gọi của loài giun ký sinh gây ra bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh giun xoắn ký sinh: Cách gọi mô tả chi tiết hơn trong tiếng Việt.
- Bệnh nhiễm giun xoắn: Cách gọi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "trichinosis".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trichinosis".
danh từ
- (y học) bệnh giun