trichinose
Học thuậtThân thiện
Une personne contracte la trichinose en mangeant de la viande de porc insuffisamment cuite.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh giun xoắn: Một bệnh nhiễm ký sinh trùng do ăn phải thịt sống hoặc chưa nấu chín (thường là thịt lợn) có chứa ấu trùng giun xoắn Trichinella spiralis.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La trichinose est une maladie parasitaire. (Bệnh giun xoắn là một bệnh do ký sinh trùng.)
- La cuisson complète de la viande permet de prévenir la trichinose. (Việc nấu chín hoàn toàn thịt giúp ngăn ngừa bệnh giun xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un cas de trichinose": một ca bệnh giun xoắn.
- Un cas de trichinose a été signalé dans la région. (Một ca bệnh giun xoắn đã được báo cáo trong vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Trichine (danh từ giống cái): Giun xoắn (chỉ con ký sinh trùng).
- La trichine est un ver parasite. (Giun xoắn là một loài giun ký sinh.)
Trichiné, e (tính từ): Bị nhiễm giun xoắn.
- De la viande trichinée. (Thịt bị nhiễm giun xoắn.)
Từ đồng nghĩa
- Trichinellose (danh từ giống cái): Bệnh giun xoắn (từ đồng nghĩa chuyên môn).
Une personne contracte la trichinose en mangeant de la viande de porc insuffisamment cuite.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh giun xoắn