trichloracétique
Học thuậtThân thiện
L'acide trichloracétique est utilisé en laboratoire pour précipiter des protéines.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về axit tricloaxetic: Từ này mô tả tính chất liên quan đến hợp chất hóa học có tên là axit tricloaxetic (CCl₃COOH).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide trichloracétique est un réactif puissant. (Axit tricloaxetic là một thuốc thử mạnh.)
- Une solution trichloracétique. (Một dung dịch tricloaxetic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học hữu cơ, hóa sinh và mô học.
- "Acide trichloracétique" thường được viết tắt là TCA trong các tài liệu chuyên ngành.
Biến thể và từ gần giống
- Acide trichloracétique (danh từ giống đực): Axit tricloaxetic - hợp chất hóa học cụ thể.
- Trichloracétate (danh từ giống đực): Tricloaxetat - muối hoặc este của axit tricloaxetic.
Từ đồng nghĩa
- TCA (viết tắt thông dụng trong tiếng Anh và tiếng Pháp).
Thông tin bổ sung
- Axit tricloaxetic là một axit cacboxylic mạnh, có tính ăn mòn, thường được dùng làm chất kết tủa protein, chất tẩy trong phòng thí nghiệm hoặc trong một số ứng dụng y tế (ví dụ: điều trị mụn cóc).
L'acide trichloracétique est utilisé en laboratoire pour précipiter des protéines.
tính từ
- (Acide trichloracétique) (hóa học) axit tricloaxetic