trichloroethane

trichloroethane

A technician uses trichloroethane to clean a circuit board.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trichloroethane một chất lỏng không màu, nặng, độc tính cao, được sử dụng làm dung môi để làm sạch các linh kiện điện tử, trong giặt khô làm chất xông khói. Chất này gây ung thư tổn thương gan cùng phổi.

dụ sử dụng
  • (Trichloroethane thường được sử dụng trong các quy trình làm sạch công nghiệp trước khi các rủi ro sức khỏe của được hiểu .)
  • (Tiếp xúc với trichloroethane có thể dẫn đến tổn thương gan phổi nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be contaminated with trichloroethane": bị nhiễm trichloroethane.
    The groundwater near the factory was contaminated with trichloroethane. (Nước ngầm gần nhà máy bị nhiễm trichloroethane.)

  • "to phase out trichloroethane": loại bỏ dần trichloroethane.
    Many countries have phased out trichloroethane due to its toxicity. (Nhiều quốc gia đã loại bỏ dần trichloroethane do độc tính của .)

Biến thể từ gần giống
  • 1,1,1-Trichloroethane (n): một đồng phân cụ thể của trichloroethane, từng được sử dụng rộng rãi. (1,1,1-Trichloroethane từng dung môi phổ biến vào thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Methyl chloroform (n): tên gọi khác của trichloroethane, thường dùng trong công nghiệp. (Methyl chloroform một tên gọi khác của trichloroethane.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không (trichloroethane danh từ chỉ chất hóa học, không đi kèm phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • Không (do tính chất kỹ thuật của từ, không thành ngữ thông dụng.)

Từ chứa "trichloroethane"