trichobezoar

Định nghĩa

Danh từ: trichobezoar một khối tóc rắn chắc hình thành trong ống tiêu hóa (đặc biệt trong dạ dày của động vật do liếm lông).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thú y đã loại bỏ một khối trichobezoar lớn khỏi dạ dày của con mèo.)
  • (Các khối trichobezoar thường gặpmèo tự liếm lông quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trichobezoar có thể gây tắc nghẽn đường tiêu hóa: Nếu không được điều trị, trichobezoar có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như tắc ruột hoặc viêm dạ dày.
    • A large trichobezoar can cause vomiting and weight loss in animals. (Một khối trichobezoar lớn có thể gây nôn mửa sụt cânđộng vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bezoar (danh từ): khối rắn không hòa tan hình thành trong đường tiêu hóa, thường từ các chất như tóc (trichobezoar) hoặc chất (phytobezoar).
    • Bezoars are often treated with surgery or endoscopic removal. (Các khối bezoar thường được điều trị bằng phẫu thuật hoặc loại bỏ qua nội soi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairball (danh từ): cục lông, thường dùng trong ngữ cảnh thú y, nhưng hairball thường nhỏ hơn ít gây tắc nghẽn hơn trichobezoar.
    • Cats often cough up hairballs, but trichobezoars can be more dangerous. (Mèo thường ho ra cục lông, nhưng trichobezoar có thể nguy hiểm hơn.)
Các cụm từ liên quan
  • Trichobezoar formation: quá trình hình thành khối tóc.
    • Excessive grooming leads to trichobezoar formation in rabbits. (Việc liếm lông quá mức dẫn đến hình thành khối tócthỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trichobezoar", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

trichobezoar
A veterinarian shows an X-ray of a trichobezoar in a cat's stomach.