trichologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa lông tóc: Một chuyên ngành y học hoặc khoa học chuyên nghiên cứu về tóc, da đầu, các vấn đề liên quan và phương pháp điều trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle consulte un spécialiste en trichologie pour ses problèmes de chute de cheveux. (Cô ấy đến gặp một chuyên gia về khoa lông tóc vì vấn đề rụng tóc của mình.)
- La trichologie est une discipline qui étudie la santé du cuir chevelu. (Khoa lông tóc là một ngành nghiên cứu về sức khỏe của da đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expert en trichologie": chuyên gia về khoa lông tóc.
- Ce centre capillaire emploie un expert en trichologie. (Trung tâm chăm sóc tóc này có tuyển một chuyên gia về khoa lông tóc.)
"Consultation en trichologie": buổi tư vấn/thăm khám về khoa lông tóc.
- Je vais prendre un rendez-vous pour une consultation en trichologie. (Tôi sẽ đặt lịch hẹn cho một buổi tư vấn về khoa lông tóc.)
Biến thể và từ gần giống
Trichologue (n): bác sĩ/chuyên gia về khoa lông tóc.
- Le trichologue a recommandé un nouveau shampoing. (Chuyên gia khoa lông tóc đã đề nghị một loại dầu gội đầu mới.)
Trichologique (adj): thuộc về khoa lông tóc.
- Un examen trichologique approfondi est nécessaire. (Một cuộc kiểm tra chuyên sâu về khoa lông tóc là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Science du cheveu: khoa học về tóc (cách gọi mô tả tương tự).
- Étude capillaire: nghiên cứu về tóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
danh từ giống cái
- khoa lông tóc