trichomonas

Học thuật
Thân thiện
trichomonas

Un technicien de laboratoire observe un trichomonas au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trùng màng uốn roi đuôi: Một loạisinh trùng nguyên sinh đơn bào, roi, thường sống trong đường sinh dục hoặc đường tiêu hóa của người động vật, có thể gây bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trichomonas est un parasite microscopique. (Trùng màng uốn roi đuôimột loạisinh trùng hiển vi.)
    • Une infection à trichomonas nécessite un traitement médical. (Nhiễm trùng trùng màng uốn roi đuôi cần được điều trị y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infection à trichomonas": Nhiễm trùng trùng màng uốn roi đuôi, thường dùng trong y học.
    • Le diagnostic a confirmé une infection à trichomonas. (Chẩn đoán đã xác nhận một ca nhiễm trùng trùng màng uốn roi đuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trichomonase (danh từ giống cái): Bệnh do trùng màng uốn roi đuôi gây ra.
    • La trichomonase est une infection sexuellement transmissible courante. (Bệnh do trùng màng uốn roi đuôimột bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Parasite flagellé: Ký sinh trùng roi (cách mô tả chung).
  • Protozoaire pathogène: Động vật nguyên sinh gây bệnh.
trichomonas

Un technicien de laboratoire observe un trichomonas au microscope.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) trùng màng uốn roi đuôi