trichopteran

Định nghĩa

Danh từ: Trichopteran một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ bất kỳ loài côn trùng nào thuộc bộ Cánh lông (Trichoptera), thường được gọi chung con thiêu thân hoặc caddis fly trong tiếng Anh. Đây những loài côn trùng cánh phủ lông nhỏ, thường sống gần nước ấu trùng của chúng thường xây tổ bằng sỏi, cát hoặc mảnh vụn thực vật.

dụ sử dụng
  • (Con thiêu thân một chỉ thị quan trọng về chất lượng nước trong các dòng suối.)
  • (Các nhà côn trùng học nghiên cứu vòng đời của con thiêu thân để hiểu về hệ sinh thái dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trichopteran larvae": ấu trùng của bộ Cánh lông.

    • The trichopteran larvae build protective cases from small pebbles. (Ấu trùng của bộ Cánh lông xây các vỏ bảo vệ từ những viên sỏi nhỏ.)
  • "Trichopteran species": các loài thuộc bộ Cánh lông.

    • There are over 14,000 described trichopteran species worldwide. ( hơn 14.000 loài thuộc bộ Cánh lông đã được mô tả trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Trichoptera (danh từ, số nhiều): bộ Cánh lông, nhóm phân loại chứa tất cả các loài trichopteran.

    • Trichoptera are closely related to butterflies and moths. (Bộ Cánh lông quan hệ họ hàng gần với bướm bướm đêm.)
  • Caddisfly (danh từ): tên gọi thông thường của trichopteran trong tiếng Anh, nhưng đây từ ghép, không phải nghĩa gốc của "trichopteran".

Từ đồng nghĩa
  • Caddis fly: con thiêu thân, tên gọi phổ biến trong sinh học.
  • Con thiêu thân: từ thuần Việt dùng để chỉ trichopteran trong ngữ cảnh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "trichopteran" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "trichopteran".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trichopteran
A trichopteran rests on a leaf near a stream.