trichopteron
- Danh từ:
- Côn trùng cánh lông: "trichopteron" dùng để chỉ bất kỳ loài côn trùng nào thuộc bộ Cánh lông (Trichoptera), giai đoạn trưởng thành thường có thân hình mảnh, hai đôi cánh phủ lông nhỏ và sống gần nước. Ấu trùng của chúng thường sống trong nước và tự tạo vỏ bọc bằng tơ, sỏi, hoặc mảnh vụn thực vật.
- Côn trùng tương tự ruồi đá: "trichopteron" còn được gọi là ruồi đá (caddis fly) trong tiếng Anh thông thường, nhưng cần phân biệt với ruồi đá thật sự (Plecoptera).
- Danh từ:
- The trichopteron emerged from its pupal case near the riverbank. (Con côn trùng cánh lông đã chui ra khỏi kén nhộng gần bờ sông.)
- Anglers often use artificial flies that mimic the trichopteron to attract fish. (Những người câu cá thường dùng ruồi giả mô phỏng con côn trùng cánh lông để thu hút cá.)
"Trichopteron larva" (ấu trùng côn trùng cánh lông): Giai đoạn ấu trùng sống dưới nước, thường được dùng làm mồi câu hoặc chỉ thị sinh học về chất lượng nước.
- The trichopteron larva builds a protective case from tiny pebbles. (Ấu trùng côn trùng cánh lông xây một chiếc vỏ bảo vệ từ những viên sỏi nhỏ.)
"Trichopteron adult" (côn trùng cánh lông trưởng thành): Giai đoạn bay, thường hoạt động vào ban đêm và bị thu hút bởi ánh sáng.
- The trichopteron adult has hairy wings and long antennae. (Côn trùng cánh lông trưởng thành có cánh lông và râu dài.)
- Trichoptera (danh từ số nhiều): Bộ Cánh lông, thuật ngữ khoa học chỉ toàn bộ nhóm côn trùng này.
- Trichoptera are an important part of freshwater ecosystems. (Bộ Cánh lông là một phần quan trọng của hệ sinh thái nước ngọt.)
- Trichopterous (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bộ Cánh lông.
- The trichopterous insects have a complete metamorphosis. (Các loài côn trùng thuộc bộ Cánh lông có biến thái hoàn toàn.)
- Caddis fly: ruồi đá, tên gọi thông thường trong tiếng Anh.
- The caddis fly is a common name for trichopteron. (Ruồi đá là tên gọi thông thường của côn trùng cánh lông.)
- Water moth: bướm nước, một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Không có cụm động từ trực tiếp với "trichopteron" do đây là từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả: - To emerge as a trichopteron: trở thành côn trùng cánh lông (sau giai đoạn nhộng). - The pupa will emerge as a trichopteron after several weeks. (Con nhộng sẽ trở thành côn trùng cánh lông sau vài tuần.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "trichopteron". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc câu cá.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
