trichord
/traikɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đàn ba dây: Một nhạc cụ có ba dây đàn.
Tính từ:
- Có ba dây: Dùng để mô tả một nhạc cụ, thường là đàn, được trang bị ba dây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The musician played a beautiful melody on his ancient trichord. (Nhạc sĩ chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên cây đàn ba dây cổ của ông ấy.)
- A trichord is less common than a six-string guitar. (Một cây đàn ba dây ít phổ biến hơn một cây guitar sáu dây.)
Tính từ:
- He restored a trichord lute for the museum. (Anh ấy đã phục chế một cây đàn lute có ba dây cho viện bảo tàng.)
- The description mentioned a trichord instrument. (Mô tả đề cập đến một nhạc cụ có ba dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lý thuyết âm nhạc, "trichord" đôi khi có thể được dùng để chỉ một tập hợp ba nốt nhạc liên tiếp, tạo thành một đơn vị cấu trúc cơ bản. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với nghĩa chỉ nhạc cụ.
- The composer used the same trichord throughout the piece. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng cùng một bộ ba nốt nhạc xuyên suốt tác phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bichord (tính từ): có hai dây.
- Monochord (danh từ): đàn một dây, một nhạc cụ cổ dùng để nghiên cứu âm thanh.
- Tetrachord (danh từ): đàn bốn dây; hoặc trong lý thuyết âm nhạc, là chuỗi bốn nốt nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Three-stringed instrument (danh từ): nhạc cụ ba dây.
- Three-stringed (tính từ): có ba dây.
Lưu ý
- Từ "trichord" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc học, chế tác nhạc cụ hoặc mô tả lịch sử âm nhạc. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (âm nhạc) có ba dây (đàn)
danh từ
- (âm nhạc) đàn ba dây