trichromie

Học thuật
Thân thiện
trichromie

Une imprimante utilise la trichromie pour reproduire une image.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép ba màu (trong in ấn): Một kỹ thuật in ấn hoặc tái tạo hình ảnh màu sử dụng ba màu cơ bản (thườngxanh lơ, đỏ tươi vàng) để tạo ra một dải màu đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La trichromie est une technique d'impression couleur classique. (Phép ba màumột kỹ thuật in màu cổ điển.)
    • Cette affiche ancienne a été réalisée en trichromie. (Tấm áp phích cổ này được thực hiện bằng phép ba màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impression en trichromie": In bằng kỹ thuật ba màu.
    • Ce livre d'art contient des planches en impression en trichromie. (Cuốn sách nghệ thuật này chứa các bản in bằng kỹ thuật ba màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trichrome (tính từ): thuộc về phép ba màu, ba màu.

    • Un procédé trichrome. (Một quy trình ba màu.)
  • Quadrichromie (danh từ giống cái): phép bốn màu (kỹ thuật in sử dụng thêm màu đen ngoài ba màu cơ bản).

Từ đồng nghĩa
  • Impression en trois couleurs: In ba màu.
  • Procédé trichrome: Quy trình ba màu.
trichromie

Une imprimante utilise la trichromie pour reproduire une image.

danh từ giống cái
  1. phép ba màu (in ảnh, in tranh)

Từ gần giống